TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chapelier

danh từ giống đực (m)
/ʃa.pə.lje/ giọng máy của trình duyệt

chapelier nghĩa là người làm mũ, người bán mũ.

Nghĩa của chapelier

Danh từ · giống đực

  1. Người làm mũ.
  2. Người bán mũ.
  3. Nữ công nhân làm mũ.
  4. Hòm đựng mũ.

Tính từ

  1. xem chapeau — Cái mũ, cái nón.
    • Industrie chapelièrecông nghiệp mũ

Dạng từ của chapelier

Đi với mạo từ: un chapelier · le chapelier

Số nhiềuchapeliers
Giống cáichapelière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hatter (person who makes, sells, or repairs hats)

Câu hỏi thường gặp

chapelier nghĩa là gì?

chapelier (danh từ, tính từ) nghĩa là người làm mũ, người bán mũ.

chapelier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chapelier (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.pə.lje/.

chapelier là giống đực hay giống cái?

chapelier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.