chapeau
chapeau nghĩa là cái mũ, cái nón, chóp, đỉnh.
Nghĩa của chapeau
Danh từ · giống đực
- Cái mũ, cái nón.
- Chóp, đỉnh, mũ.
- Chapeau de champignon(thực vật học) mũ nấm
- Mũ giáo chủ hồng y.
- Recevoir le chapeauđược phong giáo chủ hồng y
- Lời mào đầu (của bài báo, chương sách...).
- Người đỡ đầu.
Dạng từ của chapeau
Đi với mạo từ: un chapeau · le chapeau
| Số nhiều | chapeaux |
Cụm từ, thành ngữ với chapeau
- chapeau bas — tay cầm mũ tỏ vẻ kính trọng
- tirer son chapeau à quelqu'un — phục ai sát đất
- coup de chapeau — cái cất mũ chào
- frère chapeau, frère au chapeau — người tuỳ tùng
Câu ví dụ với chapeau
- Elle a brossé le chapeau de son mari. Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134648
- Le chapeau rouge va bien avec sa robe. Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #547864
- Ton chapeau est à l'envers. Bạn đội mũ ngược rồi kìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7815814
- Votre chapeau est à l'envers. Bạn đội mũ ngược rồi kìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7815816
- Où est mon chapeau de paille ? Cái mũ rơm của tôi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8950197
- Je n'aime pas ton chapeau. Tôi không thích mũ của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11560149
- Enlevez votre chapeau lorsque vous entrez. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14050245
- Enlève ton chapeau quand tu entres. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14050258
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hat; introductory text; lead of an article; cap (of a mushroom)
- Thán từ Used to express appreciation: hats off
Câu hỏi thường gặp
chapeau nghĩa là gì?
chapeau (danh từ) nghĩa là cái mũ, cái nón, chóp, đỉnh.
chapeau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chapeau (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.po/.
chapeau là giống đực hay giống cái?
chapeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).