chapardeur
danh từ cả hai giống
/ʃa.paʁ.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
chapardeur nghĩa là kẻ cắp vặt.
Nghĩa của chapardeur
Danh từ · cả hai giống
- Thân mật Kẻ cắp vặt
Dạng từ của chapardeur
| Số nhiều | chapardeurs |
| Giống cái | chapardeuse /ʃa.paʁ.døz/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pilferer (petty thief); sticky fingers (habit of pilfering)
Câu hỏi thường gặp
chapardeur nghĩa là gì?
chapardeur (danh từ) nghĩa là kẻ cắp vặt.
chapardeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chapardeur (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.paʁ.dœʁ/.
chapardeur là giống đực hay giống cái?
chapardeur là danh từ cả hai giống.