affaiblissant
/a.fɛ.bli.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
affaiblissant nghĩa là làm suy yếu, làm sa sút.
Nghĩa của affaiblissant
Tính từ
- Làm suy yếu, làm sa sút.
- Un régime affaiblissantmột chế độ ăn uống làm cho sức khỏe sa sút
Dạng từ của affaiblissant
| Số nhiều | affaiblissants |
| Giống cái | affaiblissante |
| Giống cái số nhiều | affaiblissantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affaiblissant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ weakening, making weak
Câu hỏi thường gặp
affaiblissant nghĩa là gì?
affaiblissant (tính từ) nghĩa là làm suy yếu, làm sa sút.
affaiblissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affaiblissant (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛ.bli.sɑ̃/.