TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affaiblissant

/a.fɛ.bli.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

affaiblissant nghĩa là làm suy yếu, làm sa sút.

Nghĩa của affaiblissant

Tính từ

  1. Làm suy yếu, làm sa sút.
    • Un régime affaiblissantmột chế độ ăn uống làm cho sức khỏe sa sút

Dạng từ của affaiblissant

Số nhiềuaffaiblissants
Giống cáiaffaiblissante
Giống cái số nhiềuaffaiblissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affaiblissant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ weakening, making weak

Câu hỏi thường gặp

affaiblissant nghĩa là gì?

affaiblissant (tính từ) nghĩa là làm suy yếu, làm sa sút.

affaiblissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affaiblissant (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛ.bli.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.