TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fortification

danh từ giống cái (f)
/fɔʁ.ti.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fortification nghĩa là công sự.

Nghĩa của fortification

Danh từ · giống cái

  1. Sự xây công sự bảo vệ; thuật bảo vệ bằng công sự.
  2. Công sự.

Dạng từ của fortification

Đi với mạo từ: une fortification · la fortification

Số nhiềufortifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fortification

Câu hỏi thường gặp

fortification nghĩa là gì?

fortification (danh từ) nghĩa là công sự.

fortification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fortification (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.ti.fi.ka.sjɔ̃/.

fortification là giống đực hay giống cái?

fortification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.