TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fortifications

giọng máy của trình duyệt

fortifications nghĩa là làm tăng sức, làm thêm mạnh, gia cố, củng cố.

Nghĩa của fortifications

Ngoại động từ

  1. Làm tăng sức, làm thêm mạnh.
    • L'exercice fortifie le corpssự luyện tập làm cho thân thể tăng sức
  2. Gia cố; củng cố.
    • Fortifier un murgia cố bức tường
    • Fortifier sa volontécủng cố nghị lực
  3. Xây công sự.
    • Fortifier une positionxây công sự cho một vị trí

Nội động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Mạnh lên.
    • Laisser fortifier une habitudeđể một thói quen mạnh lên

Câu hỏi thường gặp

fortifications nghĩa là gì?

fortifications (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm tăng sức, làm thêm mạnh, gia cố, củng cố.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.