faiblement
/fɛ.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
faiblement nghĩa là yếu, yếu ớt, ít, ít ỏi.
Nghĩa của faiblement
Phó từ
- Yếu, yếu ớt.
- Résister faiblementkháng cự yếu ớt
- Ít, ít ỏi.
- Eau faiblement minéraliséenước hòa tan ít chất khoáng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faiblement
Trái nghĩa
Họ từ của faiblement
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ weakly; slightly; mildly (not sharply); dimly (not brightly)
Câu hỏi thường gặp
faiblement nghĩa là gì?
faiblement (phó từ) nghĩa là yếu, yếu ớt, ít, ít ỏi.
faiblement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faiblement (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.blə.mɑ̃/.