TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

très

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/tʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /tʁɛ.z‿/

très nghĩa là rất, lắm.

Nghĩa của très

Phó từ

  1. Rất, lắm, hết sức.
    • Très clairrất rõ
    • Très bientốt lắm

Câu ví dụ với très

  • Je trouve les langues étrangères très intéressantes. Tôi thấy ngoại ngữ rất thú vị.Tatoeba #3623
  • Il est très précis dans son travail. Anh ấy rất chính xác trong công việc.Tatoeba #745587
  • Cette information est très importante pour nous. Thông tin này rất quan trọng đối với chúng ta.Tatoeba #3355102
  • Le lendemain matin, nous étions très somnolents. Buổi sáng hôm sau, chúng tôi rất buồn ngủ.Tatoeba #3363681
  • Ma maman ne parle pas très bien anglais. Mẹ tôi nói tiếng Anh không giỏi lắm.Tatoeba #3278
  • C'est un ami très proche. Anh ấy là một người bạn rất gần gũi.Tatoeba #15507
  • Il est très intelligent, ainsi que son frère. Cậu ấy rất thông minh, cả em cậu ấy cũng vậy.Tatoeba #131243
  • C'est une personne très sérieuse. Đó là một con người rất nghiêm túc.Tatoeba #131246

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ very

Câu hỏi thường gặp

très nghĩa là gì?

très (phó từ) nghĩa là rất, lắm.

très phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của très (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.