trèfle
trèfle nghĩa là cỏ ba lá, hoa chuồn, hoa nhép.
Nghĩa của trèfle
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cỏ ba lá.
- Đánh bài (đánh cờ) hoa chuồn, hoa nhép; con chuồn, con nhép.
- Dix de trèflecon mười nhép
- Hình ba múi (trang trí).
- Thông tục, từ cũ; nghĩa cũ Thuốc lá; tiền.
Dạng từ của trèfle
Đi với mạo từ: un trèfle · le trèfle
| Số nhiều | trèfles |
Cụm từ, thành ngữ với trèfle
- trèfle cornu — cây dậu bò ba lá
- trèfle d'eau — cây trang ba lá
- trèfle du Japon — cây đậu mắt gà Nhật
Câu ví dụ với trèfle
- J'ai l'as de trèfle. Tôi có con át chuồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4557934
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clover; clubs (card suit); trefoil; trefoil
Câu hỏi thường gặp
trèfle nghĩa là gì?
trèfle (danh từ) nghĩa là cỏ ba lá, hoa chuồn, hoa nhép.
trèfle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trèfle (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛfl/.
trèfle là giống đực hay giống cái?
trèfle là danh từ giống đực (dùng với un, le).