TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trèfle

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɛfl/ giọng máy của trình duyệt

trèfle nghĩa là cỏ ba lá, hoa chuồn, hoa nhép.

Nghĩa của trèfle

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cỏ ba lá.
  2. Đánh bài (đánh cờ) hoa chuồn, hoa nhép; con chuồn, con nhép.
    • Dix de trèflecon mười nhép
  3. Hình ba múi (trang trí).
  4. Thông tục, từ cũ; nghĩa cũ Thuốc lá; tiền.

Dạng từ của trèfle

Đi với mạo từ: un trèfle · le trèfle

Số nhiềutrèfles

Cụm từ, thành ngữ với trèfle

  • trèfle cornu — cây dậu bò ba lá
  • trèfle d'eau — cây trang ba lá
  • trèfle du Japon — cây đậu mắt gà Nhật

Câu ví dụ với trèfle

  • J'ai l'as de trèfle. Tôi có con át chuồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4557934

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clover; clubs (card suit); trefoil; trefoil

Câu hỏi thường gặp

trèfle nghĩa là gì?

trèfle (danh từ) nghĩa là cỏ ba lá, hoa chuồn, hoa nhép.

trèfle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trèfle (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛfl/.

trèfle là giống đực hay giống cái?

trèfle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.