TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tryptophane

danh từ giống đực (m)
/tʁip.tɔ.fan/ giọng máy của trình duyệt

tryptophane nghĩa là Triptofan.

Nghĩa của tryptophane

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Triptofan.

Dạng từ của tryptophane

Đi với mạo từ: un tryptophane · le tryptophane

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tryptophan

Câu hỏi thường gặp

tryptophane nghĩa là gì?

tryptophane (danh từ) nghĩa là Triptofan.

tryptophane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tryptophane (giọng Pháp chuẩn): /tʁip.tɔ.fan/.

tryptophane là giống đực hay giống cái?

tryptophane là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.