TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trypsine

danh từ giống cái (f)
/tʁipsin/ giọng máy của trình duyệt

trypsine nghĩa là Tripxin.

Nghĩa của trypsine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Tripxin.

Dạng từ của trypsine

Đi với mạo từ: une trypsine · la trypsine

Số nhiềutrypsines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trypsin

Câu hỏi thường gặp

trypsine nghĩa là gì?

trypsine (danh từ) nghĩa là Tripxin.

trypsine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trypsine (giọng Pháp chuẩn): /tʁipsin/.

trypsine là giống đực hay giống cái?

trypsine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.