TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trypanosomiase

danh từ giống cái (f)
/tʁipanozomjaz/ giọng máy của trình duyệt

trypanosomiase nghĩa là bệnh trùng mũi khoan.

Nghĩa của trypanosomiase

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh trùng mũi khoan.

Dạng từ của trypanosomiase

Đi với mạo từ: une trypanosomiase · la trypanosomiase

Số nhiềutrypanosomiases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trypanosomiasis

Câu hỏi thường gặp

trypanosomiase nghĩa là gì?

trypanosomiase (danh từ) nghĩa là bệnh trùng mũi khoan.

trypanosomiase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trypanosomiase (giọng Pháp chuẩn): /tʁipanozomjaz/.

trypanosomiase là giống đực hay giống cái?

trypanosomiase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.