TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trébuchant

/tʁe.by.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

trébuchant nghĩa là vấp, chệch choạng, ngập ngừng, vấp váp.

Nghĩa của trébuchant

Tính từ

  1. Vấp; chệch choạng.
    • Ivrogne trébuchantngười say rượu chệch choạng
  2. Nghĩa bóng Ngập ngừng, vấp váp.
    • Voix trébuchantegiọng ngập ngừng
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Đủ cân lượng.
    • Pièce de monnaie trébuchanteđộng tiền đủ cân lượng

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Trọng lượng phòng mòn (của đồng bạc).

Dạng từ của trébuchant

Số nhiềutrébuchants
Giống cáitrébuchante /tʁe.by.ʃɑ̃t/
Giống cái số nhiềutrébuchantes

Cụm từ, thành ngữ với trébuchant

  • espèces sonnantes et trébuchantes — xem sonnant
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stumbling; tottering

Câu hỏi thường gặp

trébuchant nghĩa là gì?

trébuchant (tính từ, danh từ) nghĩa là vấp, chệch choạng, ngập ngừng, vấp váp.

trébuchant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trébuchant (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.by.ʃɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.