TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trébuchement

danh từ giống đực (m)
/tʁe.byʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

trébuchement nghĩa là sự sẩy chân, sự vấp.

Nghĩa của trébuchement

Danh từ · giống đực

  1. Sự sẩy chân, sự vấp; sự chệnh choạng.
    • Trébuchement qui amène une chutesự vấp làm cho ngã

Dạng từ của trébuchement

Đi với mạo từ: un trébuchement · le trébuchement

Số nhiềutrébuchements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stumble, trip

Câu hỏi thường gặp

trébuchement nghĩa là gì?

trébuchement (danh từ) nghĩa là sự sẩy chân, sự vấp.

trébuchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trébuchement (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.byʃ.mɑ̃/.

trébuchement là giống đực hay giống cái?

trébuchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.