sonnant
/sɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sonnant nghĩa là đánh chuông.
Nghĩa của sonnant
Tính từ
- Đánh chuông.
- Horloge sonnanteđồng hồ đánh chuông
Dạng từ của sonnant
| Số nhiều | sonnants |
| Giống cái | sonnante /sɔ.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | sonnantes |
Cụm từ, thành ngữ với sonnant
- à cinq heures sonnantes — đúng năm giờ
- espèces sonnantes — tiền kim loại
- espèces sonnantes et trébuchantes — (đùa cợt) tiền mặt hẳn hoi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ resonant
Câu hỏi thường gặp
sonnant nghĩa là gì?
sonnant (tính từ) nghĩa là đánh chuông.
sonnant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sonnant (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.nɑ̃/.