TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sonnant

/sɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sonnant nghĩa là đánh chuông.

Nghĩa của sonnant

Tính từ

  1. Đánh chuông.
    • Horloge sonnanteđồng hồ đánh chuông

Dạng từ của sonnant

Số nhiềusonnants
Giống cáisonnante /sɔ.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềusonnantes

Cụm từ, thành ngữ với sonnant

  • à cinq heures sonnantes — đúng năm giờ
  • espèces sonnantes — tiền kim loại
  • espèces sonnantes et trébuchantes — (đùa cợt) tiền mặt hẳn hoi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ resonant

Câu hỏi thường gặp

sonnant nghĩa là gì?

sonnant (tính từ) nghĩa là đánh chuông.

sonnant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sonnant (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.