TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

puissamment

/pɥi.sa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

puissamment nghĩa là mạnh mẽ, hết sức.

Nghĩa của puissamment

Phó từ

  1. Mạnh mẽ.
    • Poste puissamment défenduđồn được bảo vệ mạnh mẽ
  2. Hết sức.
    • Aider puissamment quelqu'ungiúp đỡ ai hết sức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với puissamment

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ powerfully; much; a lot; greatly

Câu hỏi thường gặp

puissamment nghĩa là gì?

puissamment (phó từ) nghĩa là mạnh mẽ, hết sức.

puissamment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puissamment (giọng Pháp chuẩn): /pɥi.sa.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.