puissamment
/pɥi.sa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
puissamment nghĩa là mạnh mẽ, hết sức.
Nghĩa của puissamment
Phó từ
- Mạnh mẽ.
- Poste puissamment défenduđồn được bảo vệ mạnh mẽ
- Hết sức.
- Aider puissamment quelqu'ungiúp đỡ ai hết sức
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với puissamment
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ powerfully; much; a lot; greatly
Câu hỏi thường gặp
puissamment nghĩa là gì?
puissamment (phó từ) nghĩa là mạnh mẽ, hết sức.
puissamment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của puissamment (giọng Pháp chuẩn): /pɥi.sa.mɑ̃/.