puisque
puisque nghĩa là vì, bởi vì.
Nghĩa của puisque
Liên từ
- Vì, bởi vì (lý do đã biết), vì rằng. (biên soạn)
Câu ví dụ với puisque
- Puisque tu le dis ! Sao cũng được! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #549482
- Puisque vous le dites ! Sao cũng được! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #549490
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ since, because
Câu hỏi thường gặp
puisque nghĩa là gì?
puisque (liên từ) nghĩa là vì, bởi vì.
puisque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của puisque (giọng Pháp chuẩn): /pɥisk/.