TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

puisque

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɥisk/ giọng máy của trình duyệt

puisque nghĩa là vì, bởi vì.

Nghĩa của puisque

Liên từ

  1. Vì, bởi vì (lý do đã biết), vì rằng. (biên soạn)

Câu ví dụ với puisque

  • Puisque tu le dis ! Sao cũng được! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #549482
  • Puisque vous le dites ! Sao cũng được! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #549490

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ since, because

Câu hỏi thường gặp

puisque nghĩa là gì?

puisque (liên từ) nghĩa là vì, bởi vì.

puisque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puisque (giọng Pháp chuẩn): /pɥisk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.