excessivement
/ɛk.sɛ.siv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
excessivement nghĩa là quá mức, quá đáng, hết mực.
Nghĩa của excessivement
Phó từ
- Quá mức, quá đáng.
- Hết mực.
- Excessivement indulgenthết mực khoan dung
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excessivement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ excessively
Câu hỏi thường gặp
excessivement nghĩa là gì?
excessivement (phó từ) nghĩa là quá mức, quá đáng, hết mực.
excessivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excessivement (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sɛ.siv.mɑ̃/.