TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excessivement

/ɛk.sɛ.siv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

excessivement nghĩa là quá mức, quá đáng, hết mực.

Nghĩa của excessivement

Phó từ

  1. Quá mức, quá đáng.
  2. Hết mực.
    • Excessivement indulgenthết mực khoan dung

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excessivement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ excessively

Câu hỏi thường gặp

excessivement nghĩa là gì?

excessivement (phó từ) nghĩa là quá mức, quá đáng, hết mực.

excessivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excessivement (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sɛ.siv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.