TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charognard

danh từ cả hai giống
/ʃa.ʁɔ.ɲaʁ/ giọng máy của trình duyệt

charognard nghĩa là kền kền, đồ bất nhân.

Nghĩa của charognard

Danh từ · cả hai giống

  1. Động vật học Kền kền.
  2. Đồ bất nhân.

Dạng từ của charognard

Số nhiềucharognards
Giống cáicharognarde
Giống cái số nhiềucharognardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scavenger (animal feeding on decaying matter); vulture (person who profits from the suffering of others)
  • Tính từ scavenging

Câu hỏi thường gặp

charognard nghĩa là gì?

charognard (danh từ) nghĩa là kền kền, đồ bất nhân.

charognard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charognard (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ʁɔ.ɲaʁ/.

charognard là giống đực hay giống cái?

charognard là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.