TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charogne

danh từ giống cái (f)
/ʃa.ʁɔɲ/ giọng máy của trình duyệt

charogne nghĩa là xác thối, xác người.

Nghĩa của charogne

Danh từ · giống cái

  1. Xác thối (của con vật).
  2. Nghĩa xấu Xác người.
  3. Thông tục Đồ chó chết.

Dạng từ của charogne

Đi với mạo từ: une charogne · la charogne

Số nhiềucharognes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với charogne

Đồng nghĩa

Họ từ của charogne

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carrion; asshole, bastard

Câu hỏi thường gặp

charogne nghĩa là gì?

charogne (danh từ) nghĩa là xác thối, xác người.

charogne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charogne (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ʁɔɲ/.

charogne là giống đực hay giống cái?

charogne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.