cadavre
/ka.davʁ/ giọng máy của trình duyệt
cadavre nghĩa là xác chết, tử thi, chai cạn rượu.
Nghĩa của cadavre
Danh từ · giống đực
- Xác chết, tử thi.
- Thực vật học Chai cạn rượu.
- il y a un cadavre entre euxchúng ràng buộc nhau vì tội ác
Dạng từ của cadavre
Đi với mạo từ: un cadavre · le cadavre
| Số nhiều | cadavres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadavre
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corpse, cadaver; empty bottle, empty
Câu hỏi thường gặp
cadavre nghĩa là gì?
cadavre (danh từ) nghĩa là xác chết, tử thi, chai cạn rượu.
cadavre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cadavre (giọng Pháp chuẩn): /ka.davʁ/.
cadavre là giống đực hay giống cái?
cadavre là danh từ giống đực (dùng với un, le).