TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cadavre

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ka.davʁ/ giọng máy của trình duyệt

cadavre nghĩa là xác chết, tử thi, chai cạn rượu.

Nghĩa của cadavre

Danh từ · giống đực

  1. Xác chết, tử thi.
  2. Thực vật học Chai cạn rượu.
    • il y a un cadavre entre euxchúng ràng buộc nhau vì tội ác

Dạng từ của cadavre

Đi với mạo từ: un cadavre · le cadavre

Số nhiềucadavres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadavre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corpse, cadaver; empty bottle, empty

Câu hỏi thường gặp

cadavre nghĩa là gì?

cadavre (danh từ) nghĩa là xác chết, tử thi, chai cạn rượu.

cadavre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cadavre (giọng Pháp chuẩn): /ka.davʁ/.

cadavre là giống đực hay giống cái?

cadavre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.