TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cadavéreux

/ka.da.ve.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

cadavéreux nghĩa là Như xác chết.

Nghĩa của cadavéreux

Tính từ

  1. Như xác chết.
    • Teint cadavéreuxnước da như xác chết

Dạng từ của cadavéreux

Giống cáicadavéreuse /ka.da.ve.ʁøz/
Giống cái số nhiềucadavéreuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadavéreux

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cadaverous

Câu hỏi thường gặp

cadavéreux nghĩa là gì?

cadavéreux (tính từ) nghĩa là Như xác chết.

cadavéreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cadavéreux (giọng Pháp chuẩn): /ka.da.ve.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.