cadastre
danh từ giống đực (m)
/ka.dastʁ/ giọng máy của trình duyệt
cadastre nghĩa là địa bạ.
Nghĩa của cadastre
Danh từ · giống đực
- Địa bạ.
Dạng từ của cadastre
Đi với mạo từ: un cadastre · le cadastre
| Số nhiều | cadastres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadastre
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cadastre (a register showing details of land ownership and value)
Câu hỏi thường gặp
cadastre nghĩa là gì?
cadastre (danh từ) nghĩa là địa bạ.
cadastre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cadastre (giọng Pháp chuẩn): /ka.dastʁ/.
cadastre là giống đực hay giống cái?
cadastre là danh từ giống đực (dùng với un, le).