TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cadastre

danh từ giống đực (m)
/ka.dastʁ/ giọng máy của trình duyệt

cadastre nghĩa là địa bạ.

Nghĩa của cadastre

Danh từ · giống đực

  1. Địa bạ.

Dạng từ của cadastre

Đi với mạo từ: un cadastre · le cadastre

Số nhiềucadastres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadastre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cadastre (a register showing details of land ownership and value)

Câu hỏi thường gặp

cadastre nghĩa là gì?

cadastre (danh từ) nghĩa là địa bạ.

cadastre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cadastre (giọng Pháp chuẩn): /ka.dastʁ/.

cadastre là giống đực hay giống cái?

cadastre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.