TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charogner

/ʃaʁɔɲe/ giọng máy của trình duyệt

charogner nghĩa là chê nhau, bài xích nhau.

Nghĩa của charogner

Tự động từ

se charogner
  1. Thông tục Chê nhau, bài xích nhau.

Câu hỏi thường gặp

charogner nghĩa là gì?

charogner (tự động từ) nghĩa là chê nhau, bài xích nhau.

charogner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charogner (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁɔɲe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.