inactivité
inactivité nghĩa là tình trạng giải ngũ, tình trạng nghỉ việc.
Nghĩa của inactivité
Danh từ · giống cái
- Tình trạng không hoạt động.
- Tình trạng không tại chức, tình trạng giải ngũ, tình trạng nghỉ việc.
- Fonctionnaire en inactivitécông chức nghỉ việc
- Militaire en inactivitéquân nhân giải ngũ
Dạng từ của inactivité
Đi với mạo từ: une inactivité · l'inactivité
| Số nhiều | inactivités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inactivité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inactivity, idleness
Câu hỏi thường gặp
inactivité nghĩa là gì?
inactivité (danh từ) nghĩa là tình trạng giải ngũ, tình trạng nghỉ việc.
inactivité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inactivité (giọng Pháp chuẩn): /i.nak.ti.vi.te/.
inactivité là giống đực hay giống cái?
inactivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).