TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inactivité

danh từ giống cái (f)
/i.nak.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

inactivité nghĩa là tình trạng giải ngũ, tình trạng nghỉ việc.

Nghĩa của inactivité

Danh từ · giống cái

  1. Tình trạng không hoạt động.
  2. Tình trạng không tại chức, tình trạng giải ngũ, tình trạng nghỉ việc.
    • Fonctionnaire en inactivitécông chức nghỉ việc
    • Militaire en inactivitéquân nhân giải ngũ

Dạng từ của inactivité

Đi với mạo từ: une inactivité · l'inactivité

Số nhiềuinactivités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inactivité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inactivity, idleness

Câu hỏi thường gặp

inactivité nghĩa là gì?

inactivité (danh từ) nghĩa là tình trạng giải ngũ, tình trạng nghỉ việc.

inactivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inactivité (giọng Pháp chuẩn): /i.nak.ti.vi.te/.

inactivité là giống đực hay giống cái?

inactivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.