TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inactuel

/i.nak.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

inactuel nghĩa là không thời sự.

Nghĩa của inactuel

Tính từ

  1. Không thời sự.

Dạng từ của inactuel

Số nhiềuinactuels
Giống cáiinactuelle
Giống cái số nhiềuinactuelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inactuel

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ not current, not modern or up-to-date

Câu hỏi thường gặp

inactuel nghĩa là gì?

inactuel (tính từ) nghĩa là không thời sự.

inactuel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inactuel (giọng Pháp chuẩn): /i.nak.tɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.