inactuel
/i.nak.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
inactuel nghĩa là không thời sự.
Nghĩa của inactuel
Tính từ
- Không thời sự.
Dạng từ của inactuel
| Số nhiều | inactuels |
| Giống cái | inactuelle |
| Giống cái số nhiều | inactuelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inactuel
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ not current, not modern or up-to-date
Câu hỏi thường gặp
inactuel nghĩa là gì?
inactuel (tính từ) nghĩa là không thời sự.
inactuel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inactuel (giọng Pháp chuẩn): /i.nak.tɥɛl/.