inadaptation
inadaptation nghĩa là sự không thích nghi, sự không thích ứng.
Nghĩa của inadaptation
Danh từ · giống cái
- Sự không thích nghi, sự không thích ứng.
Dạng từ của inadaptation
Đi với mạo từ: une inadaptation · l'inadaptation
| Số nhiều | inadaptations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inadaptation
Câu hỏi thường gặp
inadaptation nghĩa là gì?
inadaptation (danh từ) nghĩa là sự không thích nghi, sự không thích ứng.
inadaptation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inadaptation (giọng Pháp chuẩn): /i.na.dap.ta.sjɔ̃/.
inadaptation là giống đực hay giống cái?
inadaptation là danh từ giống cái (dùng với une, la).