inadapté
/i.na.dap.te/ giọng máy của trình duyệt
inadapté nghĩa là không thích nghi, không thích ứng.
Nghĩa của inadapté
Tính từ
- Không thích nghi, không thích ứng.
- Des méthodes de travail inadaptées à la vie modernenhững phương pháp làm việc không phù hợp với cuộc sống hiện đại
Dạng từ của inadapté
| Số nhiều | inadaptés |
| Giống cái | inadaptée |
| Giống cái số nhiều | inadaptées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ maladjusted, unadapted; unsuitable, inappropriate
Câu hỏi thường gặp
inadapté nghĩa là gì?
inadapté (tính từ) nghĩa là không thích nghi, không thích ứng.
inadapté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inadapté (giọng Pháp chuẩn): /i.na.dap.te/.