TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inadapté

/i.na.dap.te/ giọng máy của trình duyệt

inadapté nghĩa là không thích nghi, không thích ứng.

Nghĩa của inadapté

Tính từ

  1. Không thích nghi, không thích ứng.
    • Des méthodes de travail inadaptées à la vie modernenhững phương pháp làm việc không phù hợp với cuộc sống hiện đại

Dạng từ của inadapté

Số nhiềuinadaptés
Giống cáiinadaptée
Giống cái số nhiềuinadaptées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ maladjusted, unadapted; unsuitable, inappropriate

Câu hỏi thường gặp

inadapté nghĩa là gì?

inadapté (tính từ) nghĩa là không thích nghi, không thích ứng.

inadapté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inadapté (giọng Pháp chuẩn): /i.na.dap.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.