inadmissibilité
inadmissibilité nghĩa là Tình trạng không thể chấp nhận.
Nghĩa của inadmissibilité
Danh từ · giống cái
- Tình trạng không thể chấp nhận.
- L'inadmissibilité d'une propositiontình trạng không thể chấp nhận của một đề nghị
Dạng từ của inadmissibilité
Đi với mạo từ: une inadmissibilité · l'inadmissibilité
| Số nhiều | inadmissibilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inadmissibilité
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inadmissibility; inadmissibility
Câu hỏi thường gặp
inadmissibilité nghĩa là gì?
inadmissibilité (danh từ) nghĩa là Tình trạng không thể chấp nhận.
inadmissibilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inadmissibilité (giọng Pháp chuẩn): /i.nad.mi.si.bi.li.te/.
inadmissibilité là giống đực hay giống cái?
inadmissibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).