TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inadmissibilité

danh từ giống cái (f)
/i.nad.mi.si.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

inadmissibilité nghĩa là Tình trạng không thể chấp nhận.

Nghĩa của inadmissibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tình trạng không thể chấp nhận.
    • L'inadmissibilité d'une propositiontình trạng không thể chấp nhận của một đề nghị

Dạng từ của inadmissibilité

Đi với mạo từ: une inadmissibilité · l'inadmissibilité

Số nhiềuinadmissibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inadmissibilité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inadmissibility; inadmissibility

Câu hỏi thường gặp

inadmissibilité nghĩa là gì?

inadmissibilité (danh từ) nghĩa là Tình trạng không thể chấp nhận.

inadmissibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inadmissibilité (giọng Pháp chuẩn): /i.nad.mi.si.bi.li.te/.

inadmissibilité là giống đực hay giống cái?

inadmissibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.