irrecevabilité
irrecevabilité nghĩa là Tính không thể chấp nhận.
Nghĩa của irrecevabilité
Danh từ · giống cái
- Tính không thể chấp nhận.
Dạng từ của irrecevabilité
Đi với mạo từ: une irrecevabilité · l'irrecevabilité
| Số nhiều | irrecevabilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irrecevabilité
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inadmissibility
Câu hỏi thường gặp
irrecevabilité nghĩa là gì?
irrecevabilité (danh từ) nghĩa là Tính không thể chấp nhận.
irrecevabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irrecevabilité (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁə.sə.va.bi.li.te/.
irrecevabilité là giống đực hay giống cái?
irrecevabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).