TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irrecevabilité

danh từ giống cái (f)
/i.ʁə.sə.va.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

irrecevabilité nghĩa là Tính không thể chấp nhận.

Nghĩa của irrecevabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không thể chấp nhận.

Dạng từ của irrecevabilité

Đi với mạo từ: une irrecevabilité · l'irrecevabilité

Số nhiềuirrecevabilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irrecevabilité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inadmissibility

Câu hỏi thường gặp

irrecevabilité nghĩa là gì?

irrecevabilité (danh từ) nghĩa là Tính không thể chấp nhận.

irrecevabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irrecevabilité (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁə.sə.va.bi.li.te/.

irrecevabilité là giống đực hay giống cái?

irrecevabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.