inadmissible
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.nad.mi.sibl/ giọng máy của trình duyệt
inadmissible nghĩa là không thể chấp nhận.
Nghĩa của inadmissible
Tính từ
- Không thể chấp nhận.
- Conditions inadmissiblesđiều kiện không thể chấp nhận được
Dạng từ của inadmissible
| Số nhiều | inadmissibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inadmissible
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unacceptable, inadmissible
Câu hỏi thường gặp
inadmissible nghĩa là gì?
inadmissible (tính từ) nghĩa là không thể chấp nhận.
inadmissible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inadmissible (giọng Pháp chuẩn): /i.nad.mi.sibl/.