admissible
/ad.mi.sibl/ giọng máy của trình duyệt
admissible nghĩa là có thể chấp nhận.
Nghĩa của admissible
Tính từ
- Có thể chấp nhận.
- Hypothèse admissiblegiả thuyết có thể chấp nhận
- Được vào kỳ thi tiếp.
- Admissible à l'oralđược vào kỳ thi vấn đáp (sau khi đỗ kỳ thi viết)
- Có thể nhận vào (một chức vụ).
Danh từ · cả hai giống
- Thí sinh được vào kỳ thi tiếp.
Dạng từ của admissible
| Số nhiều | admissibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với admissible
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ admissible, acceptable
Câu hỏi thường gặp
admissible nghĩa là gì?
admissible (tính từ, danh từ) nghĩa là có thể chấp nhận.
admissible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của admissible (giọng Pháp chuẩn): /ad.mi.sibl/.