TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ajourné

danh từ cả hai giống
/a.ʒuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

ajourné nghĩa là Thí sinh bị đình thi (cho sang khóa sau mới thi).

Nghĩa của ajourné

Danh từ · cả hai giống

  1. Thí sinh bị đình thi (cho sang khóa sau mới thi).
  2. Người được hoãn nhập ngũ.

Dạng từ của ajourné

Số nhiềuajournés
Giống cáiajournée
Giống cái số nhiềuajournées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adjourned, postponed

Câu hỏi thường gặp

ajourné nghĩa là gì?

ajourné (danh từ) nghĩa là Thí sinh bị đình thi (cho sang khóa sau mới thi).

ajourné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ajourné (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒuʁ.ne/.

ajourné là giống đực hay giống cái?

ajourné là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.