TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ajouré

/a.ʒu.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

ajouré nghĩa là có chỗ trổ.

Nghĩa của ajouré

Tính từ

  1. Kiến trúc Có chỗ trổ.
  2. Có chỗ thêu lọng.

Dạng từ của ajouré

Số nhiềuajourés
Giống cáiajourée
Giống cái số nhiềuajourées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ajouré

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ openwork; perforated, fretted

Câu hỏi thường gặp

ajouré nghĩa là gì?

ajouré (tính từ) nghĩa là có chỗ trổ.

ajouré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ajouré (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒu.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.