TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

admissibilité

danh từ giống cái (f)
/ad.mi.si.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

admissibilité nghĩa là khả năng chấp nhận.

Nghĩa của admissibilité

Danh từ · giống cái

  1. Khả năng chấp nhận.
    • L'admissibilité d'une requêtekhả năng chấp nhận đơn
  2. Sự được vào kỳ thi tiếp.
  3. Khả năng được nhận vào (một chức vụ).

Dạng từ của admissibilité

Đi với mạo từ: une admissibilité · l'admissibilité

Số nhiềuadmissibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ admissibility

Câu hỏi thường gặp

admissibilité nghĩa là gì?

admissibilité (danh từ) nghĩa là khả năng chấp nhận.

admissibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của admissibilité (giọng Pháp chuẩn): /ad.mi.si.bi.li.te/.

admissibilité là giống đực hay giống cái?

admissibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.