TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

admis

danh từ cả hai giống
/ad.mi/ giọng máy của trình duyệt

admis nghĩa là người được nhận vào, người trúng tuyển.

Nghĩa của admis

Danh từ · cả hai giống

  1. Người được nhận vào (một tổ chức); người trúng tuyển.
    • Liste des admis à l'école normaledanh sách những người trúng tuyển vào trường sư phạm

Câu hỏi thường gặp

admis nghĩa là gì?

admis (danh từ) nghĩa là người được nhận vào, người trúng tuyển.

admis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của admis (giọng Pháp chuẩn): /ad.mi/.

admis là giống đực hay giống cái?

admis là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.