refusé
refusé nghĩa là bị cự tuyệt, không được chấp nhận, nghệ sĩ bị loại, thí sinh thi trượt.
Nghĩa của refusé
Tính từ
- Bị cự tuyệt, không được chấp nhận.
- Proposition refuséeđề nghị không được chấp nhận
Danh từ · giống đực
- Nghệ sĩ bị loại (không được trưng bày tranh trong một cuộc triển lãm).
- Organiser une exposition pour les refuséstổ chức một cuộc triển lãm cho những nghệ sĩ bị loại
- Thí sinh thi trượt.
Dạng từ của refusé
| Số nhiều | refusés |
| Giống cái | refusée |
| Giống cái số nhiều | refusées |
Câu ví dụ với refusé
- Tom a refusé de manger. Tom sẽ không ăn đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6883370
- Je suis étonné qu'elle ait refusé une si bonne offre. Tôi thấy ngạc nhiên là cô ấy đã từ chối một lời đề nghị tốt như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133630
- Ils ont refusé. Họ đã từ chối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4729352
- Elles ont refusé. Họ đã từ chối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4729353
- Tom a refusé. Tom từ chối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6465640
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
refusé nghĩa là gì?
refusé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị cự tuyệt, không được chấp nhận, nghệ sĩ bị loại, thí sinh thi trượt.
refusé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của refusé (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.fy.ze/.