TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reg

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛɡ/ giọng máy của trình duyệt

reg nghĩa là hoang mạc đá.

Nghĩa của reg

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý, địa chất Hoang mạc đá.

Dạng từ của reg

Đi với mạo từ: un reg · le reg

Câu hỏi thường gặp

reg nghĩa là gì?

reg (danh từ) nghĩa là hoang mạc đá.

reg phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reg (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛɡ/.

reg là giống đực hay giống cái?

reg là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.