admission
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ad.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
admission nghĩa là sự thu nhận, sự thu nạp, sự cho nhập.
Nghĩa của admission
Danh từ · giống cái
- Sự thu nhận, sự thu nạp; sự được nhận vào, sự gia nhập.
- J'ai envoyé au président du club ma demande d'admissiontôi đã gửi đơn xin gia nhập đến ông chủ nhiệm câu lạc bộ
- L'admission d'une idéesự thu nhận một ý tưởng
- Concours d'admissionkỳ thi tuyển sinh
- Thương nghiệp Sự cho nhập (hàng hóa).
- Admission temporairesự tạm cho nhập (hàng hóa) để tái xuất
- Kỹ thuật Sự nạp (hơi).
- Régler l'admission de la vapeurđiều chỉnh sự nạp hơi
- Soupape d'admissionxú báp nạp
Dạng từ của admission
Đi với mạo từ: une admission · l'admission
| Số nhiều | admissions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ admission (act of admitting; state of being admitted)
Câu hỏi thường gặp
admission nghĩa là gì?
admission (danh từ) nghĩa là sự thu nhận, sự thu nạp, sự cho nhập.
admission phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của admission (giọng Pháp chuẩn): /ad.mi.sjɔ̃/.
admission là giống đực hay giống cái?
admission là danh từ giống cái (dùng với une, la).