TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

admixtion

danh từ giống cái (f)
/ad.mik.stjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

admixtion nghĩa là sự hòa thêm vào.

Nghĩa của admixtion

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Sự hòa thêm vào.

Dạng từ của admixtion

Đi với mạo từ: une admixtion · l'admixtion

Số nhiềuadmixtions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ admixture

Câu hỏi thường gặp

admixtion nghĩa là gì?

admixtion (danh từ) nghĩa là sự hòa thêm vào.

admixtion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của admixtion (giọng Pháp chuẩn): /ad.mik.stjɔ̃/.

admixtion là giống đực hay giống cái?

admixtion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.