admixtion
danh từ giống cái (f)
/ad.mik.stjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
admixtion nghĩa là sự hòa thêm vào.
Nghĩa của admixtion
Danh từ · giống cái
- Dược học Sự hòa thêm vào.
Dạng từ của admixtion
Đi với mạo từ: une admixtion · l'admixtion
| Số nhiều | admixtions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ admixture
Câu hỏi thường gặp
admixtion nghĩa là gì?
admixtion (danh từ) nghĩa là sự hòa thêm vào.
admixtion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của admixtion (giọng Pháp chuẩn): /ad.mik.stjɔ̃/.
admixtion là giống đực hay giống cái?
admixtion là danh từ giống cái (dùng với une, la).