admonestation
admonestation nghĩa là sự cảnh cáo, lời cảnh cáo.
Nghĩa của admonestation
Danh từ · giống cái
- Sự cảnh cáo.
- Lời cảnh cáo.
- L'admonestation du juge au prévenulời cảnh cáo của thẩm phán đối với bị cáo
Dạng từ của admonestation
Đi với mạo từ: une admonestation · l'admonestation
| Số nhiều | admonestations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với admonestation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ admonition
Câu hỏi thường gặp
admonestation nghĩa là gì?
admonestation (danh từ) nghĩa là sự cảnh cáo, lời cảnh cáo.
admonestation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của admonestation (giọng Pháp chuẩn): /ad.mɔ.nɛs.ta.sjɔ̃/.
admonestation là giống đực hay giống cái?
admonestation là danh từ giống cái (dùng với une, la).