TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

admonition

danh từ giống cái (f)
/ad.mɔ.ni.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

admonition nghĩa là sự cảnh cáo, lời cảnh cáo.

Nghĩa của admonition

Danh từ · giống cái

  1. Sự cảnh cáo (của tòa án, của nhà thờ).
  2. Văn học Lời cảnh cáo.

Dạng từ của admonition

Đi với mạo từ: une admonition · l'admonition

Số nhiềuadmonitions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với admonition

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an admonition, a warning

Câu hỏi thường gặp

admonition nghĩa là gì?

admonition (danh từ) nghĩa là sự cảnh cáo, lời cảnh cáo.

admonition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của admonition (giọng Pháp chuẩn): /ad.mɔ.ni.sjɔ̃/.

admonition là giống đực hay giống cái?

admonition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.