admonition
danh từ giống cái (f)
/ad.mɔ.ni.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
admonition nghĩa là sự cảnh cáo, lời cảnh cáo.
Nghĩa của admonition
Danh từ · giống cái
- Sự cảnh cáo (của tòa án, của nhà thờ).
- Văn học Lời cảnh cáo.
Dạng từ của admonition
Đi với mạo từ: une admonition · l'admonition
| Số nhiều | admonitions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với admonition
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an admonition, a warning
Câu hỏi thường gặp
admonition nghĩa là gì?
admonition (danh từ) nghĩa là sự cảnh cáo, lời cảnh cáo.
admonition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của admonition (giọng Pháp chuẩn): /ad.mɔ.ni.sjɔ̃/.
admonition là giống đực hay giống cái?
admonition là danh từ giống cái (dùng với une, la).