TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adné

/ad.ne/ giọng máy của trình duyệt

adné nghĩa là mọc dính, hợp sinh.

Nghĩa của adné

Tính từ

  1. Thực vật học Mọc dính, hợp sinh.

Dạng từ của adné

Số nhiềuadnés
Giống cáiadnée
Giống cái số nhiềuadnées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adnate (linked or fused)

Câu hỏi thường gặp

adné nghĩa là gì?

adné (tính từ) nghĩa là mọc dính, hợp sinh.

adné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adné (giọng Pháp chuẩn): /ad.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.