ado
/a.do/ giọng máy của trình duyệt
ado nghĩa là thanh thiếu niên, tuổi teen.
Nghĩa của ado
Danh từ · cả hai giống
- Thân mật Thanh thiếu niên, tuổi teen (dạng nói của adolescent) (biên soạn)
Dạng từ của ado
| Số nhiều | ados |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ teen, teenager
Câu hỏi thường gặp
ado nghĩa là gì?
ado (danh từ) nghĩa là thanh thiếu niên, tuổi teen.
ado phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ado (giọng Pháp chuẩn): /a.do/.
ado là giống đực hay giống cái?
ado là danh từ cả hai giống.