TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ado

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.do/ giọng máy của trình duyệt

ado nghĩa là thanh thiếu niên, tuổi teen.

Nghĩa của ado

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Thanh thiếu niên, tuổi teen (dạng nói của adolescent) (biên soạn)

Dạng từ của ado

Số nhiềuados
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teen, teenager

Câu hỏi thường gặp

ado nghĩa là gì?

ado (danh từ) nghĩa là thanh thiếu niên, tuổi teen.

ado phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ado (giọng Pháp chuẩn): /a.do/.

ado là giống đực hay giống cái?

ado là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.