adobe
danh từ giống đực (m)
/a.dɔb/ giọng máy của trình duyệt
adobe nghĩa là gạch phơi.
Nghĩa của adobe
Danh từ · giống đực
- Gạch phơi (không nung chín ở lò).
- Công trình bằng gạch phơi.
Dạng từ của adobe
Đi với mạo từ: un adobe · l'adobe
| Số nhiều | adobes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adobe
Câu hỏi thường gặp
adobe nghĩa là gì?
adobe (danh từ) nghĩa là gạch phơi.
adobe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adobe (giọng Pháp chuẩn): /a.dɔb/.
adobe là giống đực hay giống cái?
adobe là danh từ giống đực (dùng với un, le).