TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inadvertance

danh từ giống cái (f)
/i.nad.vɛʁ.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

inadvertance nghĩa là sự vô ý, điều vô ý.

Nghĩa của inadvertance

Danh từ · giống cái

  1. Sự vô ý.
    • Par inadvertancedo vô ý
  2. Điều vô ý.

Dạng từ của inadvertance

Đi với mạo từ: une inadvertance · l'inadvertance

Số nhiềuinadvertances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inadvertance

Trái nghĩa

Câu ví dụ với inadvertance

  • Quelqu'un a dû prendre mon parapluie par inadvertance. Có lẽ người nào đã cầm nhầm chiếc ô của tôi.Tatoeba #335182
  • Il a mis, par inadvertance, du sel dans votre café. Anh ấy vô tình bỏ muối vào cà phê của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3640358

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inadvertence; accident, oversight

Câu hỏi thường gặp

inadvertance nghĩa là gì?

inadvertance (danh từ) nghĩa là sự vô ý, điều vô ý.

inadvertance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inadvertance (giọng Pháp chuẩn): /i.nad.vɛʁ.tɑ̃s/.

inadvertance là giống đực hay giống cái?

inadvertance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.