TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ardeur

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

ardeur nghĩa là sức nóng rực, sự nồng nhiệt, sự khát khao.

Nghĩa của ardeur

Danh từ · giống cái

  1. Sức nóng rực.
  2. Sự nồng nhiệt; sự khát khao.
    • Ardeur juvénilesự nồng nhiệt của tuổi trẻ
    • Soutenir une opinion avec ardeurnồng nhiệt ủng hộ một ý kiến
  3. Sự hăng say.
    • Ardeur au travailsự hăng say lao động
  4. Số nhiều, thú y học Bệnh mẩn ngứa (của ngựa).

Dạng từ của ardeur

Đi với mạo từ: une ardeur · l'ardeur

Số nhiềuardeurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ardeur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intense heat; ardour, fervour, passion

Câu hỏi thường gặp

ardeur nghĩa là gì?

ardeur (danh từ) nghĩa là sức nóng rực, sự nồng nhiệt, sự khát khao.

ardeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ardeur (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.dœʁ/.

ardeur là giống đực hay giống cái?

ardeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.