ardeur
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
ardeur nghĩa là sức nóng rực, sự nồng nhiệt, sự khát khao.
Nghĩa của ardeur
Danh từ · giống cái
- Sức nóng rực.
- Sự nồng nhiệt; sự khát khao.
- Ardeur juvénilesự nồng nhiệt của tuổi trẻ
- Soutenir une opinion avec ardeurnồng nhiệt ủng hộ một ý kiến
- Sự hăng say.
- Ardeur au travailsự hăng say lao động
- Số nhiều, thú y học Bệnh mẩn ngứa (của ngựa).
Dạng từ của ardeur
Đi với mạo từ: une ardeur · l'ardeur
| Số nhiều | ardeurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ardeur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intense heat; ardour, fervour, passion
Câu hỏi thường gặp
ardeur nghĩa là gì?
ardeur (danh từ) nghĩa là sức nóng rực, sự nồng nhiệt, sự khát khao.
ardeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ardeur (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.dœʁ/.
ardeur là giống đực hay giống cái?
ardeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).