ardemment
ardemment nghĩa là nồng nhiệt, khát khao.
Nghĩa của ardemment
Phó từ
- Nồng nhiệt, khát khao.
- Désirer ardemmentkhát khao mong muốn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ardemment
Trái nghĩa
Câu ví dụ với ardemment
- Elle étudie ardemment. Cô ấy học hành chăm chỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15648
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ ardently
Câu hỏi thường gặp
ardemment nghĩa là gì?
ardemment (phó từ) nghĩa là nồng nhiệt, khát khao.
ardemment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ardemment (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.da.mɑ̃/.