TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ardemment

/aʁ.da.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ardemment nghĩa là nồng nhiệt, khát khao.

Nghĩa của ardemment

Phó từ

  1. Nồng nhiệt, khát khao.
    • Désirer ardemmentkhát khao mong muốn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ardemment

Trái nghĩa

Câu ví dụ với ardemment

  • Elle étudie ardemment. Cô ấy học hành chăm chỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15648

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ ardently

Câu hỏi thường gặp

ardemment nghĩa là gì?

ardemment (phó từ) nghĩa là nồng nhiệt, khát khao.

ardemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ardemment (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.da.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.