arcure
danh từ giống cái (f)
/aʁ.kyʁ/ giọng máy của trình duyệt
arcure nghĩa là Nông nghiệp sự uốn cong cành (cho ra nhiều quả).
Nghĩa của arcure
Danh từ · giống cái
- Nông nghiệp sự uốn cong cành (cho ra nhiều quả).
Dạng từ của arcure
Đi với mạo từ: une arcure · l'arcure
| Số nhiều | arcures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arcure
Câu hỏi thường gặp
arcure nghĩa là gì?
arcure (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự uốn cong cành (cho ra nhiều quả).
arcure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arcure (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.kyʁ/.
arcure là giống đực hay giống cái?
arcure là danh từ giống cái (dùng với une, la).