TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arcure

danh từ giống cái (f)
/aʁ.kyʁ/ giọng máy của trình duyệt

arcure nghĩa là Nông nghiệp sự uốn cong cành (cho ra nhiều quả).

Nghĩa của arcure

Danh từ · giống cái

  1. Nông nghiệp sự uốn cong cành (cho ra nhiều quả).

Dạng từ của arcure

Đi với mạo từ: une arcure · l'arcure

Số nhiềuarcures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arcure

Câu hỏi thường gặp

arcure nghĩa là gì?

arcure (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự uốn cong cành (cho ra nhiều quả).

arcure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arcure (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.kyʁ/.

arcure là giống đực hay giống cái?

arcure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.