TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arctique

/aʁ.tik/ giọng máy của trình duyệt

arctique nghĩa là Thuộc Bắc Cực.

Nghĩa của arctique

Tính từ

  1. Thuộc Bắc Cực.
    • Terres arctiquesvùng Bắc Cực

Dạng từ của arctique

Số nhiềuarctiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arctique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of the Arctic; Arctic

Câu hỏi thường gặp

arctique nghĩa là gì?

arctique (tính từ) nghĩa là Thuộc Bắc Cực.

arctique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arctique (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.